Bảng giá loa toa 2022 mới cập nhật

toavietnam

New Member
Tham gia
15/9/21
Bài viết
7
Được thích
0
42 #1
Bảng giá bán lẻ loa toa chính hãng - Chiết khấu lên tới 30% vừa được TOA công bố và cập nhật mới nhất.

TTS Việt Nam - Tự hào là đại lý ủy quyền chính hãng lớn nhất tại Việt Nam của TOA Electronics Việt Nam.



Để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng và được bảo hành, bảo trì chính hãng... Quý khách nên truy cập vào website Phân phối sản phẩm chính hãng: TOA Việt Nam để được tư vấn tốt nhất.

Bảng giá thiết bị bán lẻ TOA 2022 mới được TOA ban hành và áp dụng toàn quốc từ ngày 01.10.2021.

Lưu ý:


*Đây là bảng giá bán lẻ đã bao gồm 10% VAT theo quy định

*Chưa bao gồm Chiết Khấu (lên tới 25%) từ https://toavietnam.net/. Hãy gọi ngay cho chúng tôi để được kiểm tra tình trạng hàng hoá và báo giá tốt nhất.


Ghi chú: Click vào Model để biết thêm chi tiết về sản phẩm


DANH MỤC CHÍNH

*1. Bảng giá tăng âm truyền thanh TOA
*2. Bảng giá Loa âm trần TOA
*3. Bảng giá Loa hộp, loa cột TOA
*4. Bảng giá Loa phóng thanh TOA, Loa nén TOA
*5. Loa cầm tay liền công suất, loa di động - Megaphone
*6. Micro có dây TOA: Micro thông báo, Micro hội trường
*7. Micro không dây TOA: Micro thông báo, Micro hội trường
*8. Thiết bị hội thảo, hội nghị TOA
*9. Hệ thống âm thanh thông báo, báo cháy cơ bản

1. BẢNG GIÁ TĂNG ÂM TRUYỀN THANH TOA
1 A-2030 Tăng âm liền mixer công suất 30W: TOA A-2030 4,079,000
2 A-2060 Tăng âm liền mixer công suất 60W: TOA A-2060 4,670,000
3 A-2120 Tăng âm liền mixer công suất 120W: TOA A-2120 6,226,000
4 A-2240 Tăng âm liền mixer công suất 240W: TOA A-2240 9,799,000
5 A-230 Tăng âm công suất 30W: TOA A-230 2,952,000
6 A-3212DM-AS Tăng âm MP3, Bluetooth 120W: TOA A-3212DM-AS 10,753,000
7 A-3212DMZ-AS Tăng âm MP3, 5 vùng 120W: TOA A-3212DMZ-AS 12,586,000
8 A-3224D-AS Tăng âm số liền Mixer 240W: TOA A-3224D-AS 11,829,000
9 A-3224DM-AS Tăng âm MP3, Bluetooth 240W: TOA A-3224DM-AS 13,845,000
10 A-3224DMZ-AS Tăng âm MP3, 5 vùng 240W: TOA A-3224DMZ-AS 19,103,000
11 A-3248D-AS Tăng âm số liền Mixer 480W: TOA A-3248D-AS 17,046,000
12 A-3248DM-AS Tăng âm MP3, Bluetooth 480W: TOA A-3248DM-AS 17,690,000
13 A-3606D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 60W, 2 kênh: TOA A-3606D 16,363,000
14 A-3612D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 120W, 2 kênh: TOA A-3612D 18,773,000
15 A-3624D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 240W, 2 kênh: TOA A-3624D 23,419,000
16 A-3648D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 480W, 2 kênh: TOA A-3648D 29,350,000
17 A-5006 Tăng âm số liền mixer 60W: TOA A-5006 12,791,000
18 A-5012 Tăng âm số liền mixer 120W: TOA A-5012 13,994,000
19 CA-115 Tăng âm Ôtô 15W: TOA CA-115 1,879,000
20 CA-130 Tăng âm Ôtô 30W: TOA CA-130 1,987,000
21 CA-160 Tăng âm Ôtô 60W: TOA CA-160 2,493,000
22 DA-1000F-AS Tăng âm số 4 kênh 4x1000W: TOA DA-1000F-AS 28,391,000
23 DA-1250D-AS Tăng âm số 2 Kênh 2x1250W: TOA DA-1250D-AS 18,198,000

2. BẢNG GIÁ LOA ÂM TRẦN TOA
1 F-1522SC Loa gắn trần 6W : TOA F-1522SC 1,096,000
2 F-2322C Loa gắn trần tán rộng 30W: TOA F-2322C 2,108,000
3 F-2352C Loa gắn trần tán rộng 2 lớp 30W: TOA F-2352C 2,574,000
4 F-2352SC Loa âm trần 6W chất lượng cao: TOA F-2352SC 1,560,000
5 F-2852C Loa trần dải rộng 60W: TOA F-2852C 3,207,000
6 PC-1860 Loa âm trần 6W: TOA PC-1860 781,000
7 PC-1860F Loa âm trần 6W: TOA PC-1860F 1,199,000
8 PC-2268 Loa gắn trần nổi chống cháy 6W: TOA PC-2268 739,000
9 PC-2268WP Loa gắn trần nổi chống cháy, chịu nước 6W: TOA PC-2268WP 1,032,000
10 PC-2360 Loa âm trần 6W: TOA PC-2360 1,012,000
11 PC-2668 Loa gắn trần nổi 6W: TOA PC-2668 530,000
12 PC-2852 Loa âm trần 15W: TOA PC-2852 1,342,000
13 PC-2869 Loa âm trần 6W: TOA PC-2869 1,135,000
14 PC-648R Loa âm trần 6W: TOA PC-648R 299,000
15 PC-658R Loa âm trần 6W: TOA PC-658R 328,000
16 PC-668R-AS Loa âm trần 15W: TOA PC-668R-AS 1,148,000
17 PE-304 Loa thả trần 30W: TOA PE-304 2,138,000
18 PE-64 Loa thả trần 6W: TOA PE-64 1,448,000

3. BẢNG GIÁ LOA HỘP, LOA CỘT TOA
1 BS-1030B Loa hộp màu đen 30W: TOA BS-1030B 1,685,000
2 BS-1030W Loa hộp màu trắng 30W: TOA BS-1030W 1,652,000
3 BS-1034 Loa hộp treo tường 10W: TOA BS-1034 1,371,000
4 BS-1034S Loa hộp treo tường 10W: TOA BS-1034S 1,632,000
5 BS-1110W Loa cột toàn dải 10W: TOA BS-1110W 1,920,000
6 BS-1120W Loa cột toàn dải 20W: TOA BS-1120W 2,378,000
7 BS-301B Hệ thống loa vệ tinh:TOA BS-301B 7,684,000
8 BS-301W Hệ thống loa vệ tinh:TOA BS-301W 7,684,000
9 BS-633A Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-633A 369,000
10 BS-633AT Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-633AT 479,000
11 BS-634 Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-634 851,000
12 BS-634T Loa hộp treo tường 6W có chiết áp: TOA BS-634T 1,289,000
13 BS-678 Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-678 669,000
14 BS-678B Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-678B 669,000
15 BS-678BT Loa hộp treo tường 6W có chiết áp: TOA BS-678BT 941,000
16 BS-678T Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-678T 891,000
17 F-1000B Loa hộp 30W (Trở kháng thấp): TOA F-1000B 2,229,000
18 F-1000BT Loa hộp nghe nhạc 15W: TOA F-1000BT 2,328,000
19 F-1000W Loa hộp 30W (Trở kháng thấp): TOA F-1000W 2,229,000
20 F-1000WT Loa hộp nghe nhạc 15W: TOA F-1000WT 2,328,000
21 F-122C Loa phân tán rộng: TOA F-122C 2,906,000
22 F-1300B Loa hộp nghe nhạc 50W: TOA F-1300B 3,020,000
23 F-1300BT Loa hộp nghe nhạc 30W: TOA F-1300BT 3,300,000
24 F-1300W Loa hộp nghe nhạc 50W: TOA F-1300W 3,020,000
25 F-1300WT Loa hộp nghe nhạc 30W: TOA F-1300WT 3,300,000
26 F-2000BT Loa hộp nghe nhạc 60W: TOA F-2000BT 4,954,000
27 F-2000WT Loa hộp nghe nhạc 60W: TOA F-2000WT 4,954,000
28 GS-302 Loa sân vườn 30W:TOA GS-302 2,567,000
29 HS-150B Loa dải đồng trục: TOA HS-150B 8,245,000
30 TZ-105 Loa cột vỏ kim loại 10W: TOA TZ-105 1,782,000
31 TZ-205 Loa cột vỏ kim loại 20W: TOA TZ-205 2,776,000
32 TZ-206B Loa cột 20W: TOA TZ-206B 1,568,000
33 TZ-206W Loa cột 20W: TOA TZ-206W 1,568,000
34 TZ-406B Loa cột 40W: TOA TZ-406B 2,534,000
35 TZ-406W Loa cột 40W: TOA TZ-406W 2,534,000
36 TZ-606B Loa cột 60W: TOA TZ-606B 4,209,000
37 TZ-606W Loa cột 60W: TOA TZ-606W 4,209,000

4. BẢNG GIÁ LOA PHÓNG THANH TOA, LOA NÉN TOA
1 CS-154 Loa nén dải rộng 15W: TOA CS-154 1,808,000
2 CS-304 Loa nén dải rộng 30W: TOA CS-304 2,046,000
3 CS-64 Loa nén dải rộng 6W: TOA CS-64 1,117,000
4 DG-30DB Màng loa nén: TOA DG-30DB 156,000
5 PJ-100W Loa phóng thanh 10W: TOA PJ-100W 1,225,000
6 PJ-200W Loa phóng thanh 20W: TOA PJ-200W 1,518,000
7 PJ-304 Loa Projector 30W: TOA PJ-304 2,387,000
8 PJ-64 Loa Projector 6W: TOA PJ-64 1,965,000
9 SC-610 Loa nén 10W không biến áp: TOA SC-610 754,000
10 SC-610M Loa nén 10W trở kháng cao: TOA SC-610M 983,000
11 SC-615 Loa nén 15W không biến áp: TOA SC-615 983,000
12 SC-615M Loa nén 15W trở kháng cao: TOA SC-615M 1,133,000
13 SC-630 Loa nén 30W không biến áp: TOA SC-630 1,078,000
14 SC-630M Loa nén 30W trở kháng Cao: TOA SC-630M 1,349,000
15 SC-632 Loa nén truyền thanh 30W không biến áp: TOA SC-632 944,000
16 SC-651 Loa nén 50W không biến áp: TOA SC-651 2,237,000
17 TC-615 Loa nén 15W không biến áp: TOA TC-615 1,643,000
18 TC-615M Loa nén 15W trở kháng cao: TOA TC-615M 1,716,000
19 TC-631 Loa nén 30W không biến áp: TOA TC-631 1,736,000
20 TC-631M Loa nén 30W trở kháng cao: TOA TC-631M 2,008,000
21 TC-651M Loa nén 50W trở kháng cao: TOA TC-651M 2,493,000
22 TH-650 Vành loa nén: TOA TH-650 1,450,000
23 TH-652 Vành loa nén: TOA TH-652 1,219,000
24 TH-660 Vành loa nén: TOA TH-660 1,700,000
25 TU-631 Củ loa 30W không biến áp: TOA TU-631 644,000
26 TU-631M Củ loa 30W có biến áp: TOA TU-631M 818,000
27 TU-632 Củ loa 30W không biến áp: TOA TU-632 625,000
28 TU-632M Củ loa 30W có biến áp: TOA TU-632M 851,000
29 TU-651 Củ loa 50W không biến áp: TOA TU-651 739,000
30 TU-651M Củ loa 50W có biến áp: TOA TU-651M 983,000
31 TU-652 Củ loa 50W không biến áp: TOA TU-652 721,000
32 TU-652M Củ loa 50W có biến áp: TOA TU-652M 1,030,000
33 TU-660 Củ loa 60W không biến áp: TOA TU-660 1,659,000
34 TU-660M Củ loa 60W có biến áp: TOA TU-660M 2,376,000
35 DG-30DB Màng loa nén: TOA DG-30DB 156,000

5. LOA CẦM TAY LIỀN CÔNG SUẤT, LOA DI ĐỘNG - MEGAPHONE
1 ER-1000A-BK Megaphone đeo hông: TOA ER-1000A-BK 6,844,000
2 ER-1000A-WH Megaphone đeo hông: TOA ER-1000A-WH 6,844,000
3 ER-1000A-YL Megaphone đeo hông: TOA ER-1000A-YL 6,844,000
4 ER-1203 Megaphone cầm tay chống nước: TOA ER-1203 (Tối đa 10W) 2,264,000
5 ER-1206 Megaphone cầm tay chống nước: TOA ER-1206 (Tối đa 10W) 2,407,000
6 ER-1206S Megaphone cầm tay chống nước, còi báo động: TOA ER-1206S (Tối đa 10W) 2,963,000
7 ER-1206W Megaphone cầm tay chống nước, còi hú: TOA ER-1206W (Tối đa 10W) 2,963,000
8 ER-1215 Megaphone cầm tay 15W: TOA ER-1215 1,463,000
9 ER-1215S Megaphone cầm tay 15W còi hú: TOA ER-1215s 1,668,000
10 ER-2215 Megaphone Đeo vai 15W: TOA ER-2215 1,551,000
11 ER-2215W Megaphone Đeo vai với còi hú 15W: TOA ER-2215W 1,756,000
12 ER-2230W Megaphone đeo vai 30W còi hú: TOA ER-2230W 4,677,000
13 ER-2930W Megaphone đeo vai 30W còi hú: TOA ER-2930W 7,088,000
14 ER-3215 Megaphone đeo vai 15W: TOA ER-3215 1,850,000
15 ER-520 Megaphone cầm tay 10W: TOA ER-520 1,195,000
16 ER-520S Megaphone cầm tay 10W có còi: TOA ER-520S 1,469,000
17 ER-520W Megaphone cầm tay 10W còi hú: TOA ER-520W 1,370,000
18 ER-604W Megaphone đeo vai: TOA ER-604W 3,542,000
19 SP-1100 Gá treo tường cho Megaphone: TOA SP-1100 1,421,000
20 WA-1830M-AS Loa kéo - Tăng âm di động: TOA WA-1830M-AS 18,957,000
21 WA-1830MB-AS Loa kéo - Tăng âm di động: TOA WA-1830MB-AS 20,541,000
22 WA-Z110SD-AS Loa kéo - Tăng âm di động: TOA WA-Z110SD-AS 33,898,000

6. MICRO CÓ DÂY TOA: MICRO THÔNG BÁO, MICRO HỘI TRƯỜNG
1 DM-1100 Micro cầm tay đơn hướng: TOA DM-1100 706,000
2 DM-1200 Micro đơn hướng: TOA DM-1200 1,518,000
3 DM-1200D Micro đơn hướng: TOA DM-1200D 2,314,000
4 DM-1300 Micro đơn hướng: TOA DM-1300 3,025,000
5 DM-1500 Micro đơn hướng: TOA DM-1500 7,953,000
6 DM-270 Micro đơn hướng: TOA DM-270 774,000
7 DM-320 Micro đơn hướng: TOA DM-320 979,000
8 DM-420 Micro đơn hướng: TOA DM-420 1,062,000
9 DM-520 Micro đơn hướng: TOA DM-520 2,063,000
10 EC-380-AS Micro thông báo có chuông: TOA EC-380-AS 4,296,000
11 EM-380-AS Micro cổ ngỗng độ nhạy cao: TOA EM-380-AS 1,938,000
12 EM-410 Micro cài áo độ nhạy cao: TOA EM-410 2,356,000
13 EM-600 Micro gắn chìm độ nhạy cao: TOA EM-600 5,553,000
14 EM-700 Micro con rùa độ nhạy cao: TOA EM-700 9,931,000
15 EM-800 Micro cổ ngỗng độ nhạy cao: TOA EM-800 5,385,000
16 PM-120 Micro thông báo đơn hướng: TOA PM-120 1,450,000
17 PM-222 Micro thông báo: TOA PM-222 633,000
18 PM-222D Micro thông báo,có chân điều khiển: TOA PM-222D 928,000
19 PM-660 Micro thông báo: TOA PM-660 1,192,000
20 PM-660D Micro thông báo: TOA PM-660D 1,388,000
21 PM-660U Micro thông báo: TOA PM-660U 1,368,000
22 RU-2001 Bộ khuếch đại đường truyền Micro: TOA RU-2001 4,107,000
23 RU-2002 Bộ khuếch đại đường truyền Micro: TOA RU-2002 6,248,000
24 ST-800 Chân đế micro: TOA ST-800 2,946,000

7. MICRO KHÔNG DÂY TOA: MICRO THÔNG BÁO, MICRO HỘI TRƯỜNG
1 WD-5800 Bộ chia ăng ten: TOA WD-5800 8,345,000
2 WG-D100R-AS Bộ phiên dịch 1 chiều (Bộ nhận): TOA WG-D100R-AS 7,007,000
3 WG-D100T-AS Bộ phiên dịch 1 chiều (Bộ phát): TOA WG-D100T-AS 7,548,000
4 WG-TC12A-AS Bộ sạc PIN máy phiên dịch: TOA WG-TC12A-AS 13,264,000
5 WH-4000A Micro Choàng Đầu: TOA WH-4000A 1,568,000
6 WH-4000H Micro choàng đầu: TOA WH-4000H 1,379,000
7 WM-2100 Bộ phát phiên dịch di động: TOA WM-2100 8,320,000
8 WM-2110 Bộ phát phiên dịch để bàn: TOA WM-2110 8,965,000
9 WM-5225 Micro không dây cầm tay UHF: TOA WM-5225 5,029,000
10 WM-5265 Micro không dây cầm tay UHF: TOA WM-5265 5,836,000
11 WM-5325 Bộ phát không dây UHF: TOA WM-5325 4,532,000
12 WM-5420 Mic di động chống sốc 2 kênh: TOA WM-5420 18,467,000
13 WS-402-AS Bộ 1 Micro cầm tay, cài cổ áo: TOA WS-402-AS 17,032,000
14 WS-420-AS Bộ 1 Micro không dây cầm tay: TOA WS-420-AS 8,369,000
15 WS-422-AS Bộ 2 Micro không dây cầm tay: TOA WS-422-AS 16,093,000
16 WS-430-AS Bộ 1 Micro không dây cài cổ áo: TOA WS-430-AS 8,047,000
17 WS-432-AS Bộ 2 Micro không dây cài cổ áo: TOA WS-432-AS 16,427,000
18 WS-5225 Bộ 01 Micro không dây cầm tay: TOA WS-5225 10,252,000
19 WS-5265 Bộ 01 Micro không dây cầm tay: TOA WS-5265 11,059,000
20 WT-2100 Bộ thu di động: TOA WT-2100 6,472,000
21 WT-4820 Bộ thu không dây 2 kênh: TOA WT-4820 3,604,000
22 WT-5100 Bộ thu không dây di động: TOA WT-5100 6,235,000
23 WT-5800 Bộ thu không dây UHF: TOA WT-5800 8,919,000

8. THIẾT BỊ HỘI THẢO, HỘI NGHỊ TOA
1 TS-690-AS Bộ trung tâm: TOA TS-690-AS 10,063,000
2 TS-691L-AS Máy chủ tịch kèm Micro cần dài: TOA TS-691L-AS 5,777,000
3 TS-692L-AS Máy đại biểu kèm Micro cần dài: TOA TS-692L-AS 5,753,000
4 TS-780 Bộ trung tâm: TOA TS-780 25,493,000
5 TS-781 Máy chủ tịch: TOA TS-781 5,403,000
6 TS-782 Máy đại biểu: TOA TS-782 4,767,000
7 TS-903 Micro tiêu chuẩn (cần ngắn): TOA TS-903 1,808,000
8 TS-904 Micro cần dài: TOA TS-904 2,690,000

9. HỆ THỐNG ÂM THANH THÔNG BÁO, BÁO CHÁY CƠ BẢN
1 AT-063AP Chiết áp chỉnh âm lượng 6W: TOA AT-063AP 534,000
2 AT-303AP Chiết áp chỉnh âm lượng 30W: TOA AT-303AP 702,000
3 AT-4012 Chiết áp chỉnh âm lượng 12W: TOA AT-4012 746,000
4 AT-4030 Chiết áp chỉnh âm lượng 30W: TOA AT-4030 974,000
5 AT-4060 Chiết áp chỉnh âm lượng 60W: TOA AT-4060 1,001,000
6 AT-4120 Chiết áp chỉnh âm lượng 120W: TOA AT-4120 1,047,000
7 AT-4200 Chiết áp chỉnh âm lượng 200W: TOA AT-4200 1,137,000
8 AT-603AP Chiết áp chỉnh âm lượng 60W: TOA AT-603AP 843,000
9 EV-200M Mô-đun lưu bản tin báo cháy: TOA EV-200M 13,834,000
10 EV-20R Bộ lưu bản tin ghi âm sẵn: TOA EV-20R 15,281,000
11 EV-700 Bộ lưu bản tin ghi âm sẵn: TOA EV-700 40,104,000
12 MP-032B Khung giám sát đường dây: TOA MP-032B 8,151,000
13 MX-113-AS Mixer tiền khuếch đại: TOA MX-113-AS 8,406,000
14 P-2240 Tăng âm mở rộng công suất 240W: TOA P-2240 9,458,000
15 P-3248D-AS Tăng âm mở rộng công suất 480W: TOA P-3248D-AS 15,523,000
16 RM-200M Micro chọn vùng từ xa: TOA RM-200M 9,035,000
17 RM-210 Bàn phím mở rộng: TOA RM-210 5,984,000
18 TT-208-AS Bộ lập trình thời gian: TOA TT-208-AS 12,753,000
19 VM-2120 Bộ thông báo 5 vùng 120W: TOA VM-2120 17,241,000
20 VM-2240 Bộ thông báo 5 vùng 240W: TOA VM-2240 18,927,000
 
Sửa lần cuối:

Theo dõi Youtube

MSI Pulsating Power

Quảng Cáo

Quảng Cáo

Có thể bạn quan tâm

Top Bottom